Ảnh ngẫu nhiên

Happynewyear_dac_biet.swf 0.SPM_A0042.jpg 0.SPM_A0061.jpg 0.SPM_A0022.jpg 0.DSC08587.png

Tài nguyên dạy học

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    0 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với Website Trường THPT Quảng Ninh - Quảng Bình.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    Giới thiệu website của trường THPT Quảng Ninh - Quảng Bình

    Trang thông tin của trường THPT Quảng Ninh đã trở lại, kính mời quý vị và các bạn quan tâm ghé thăm và góp phần xây dựng thêm! Mọi thông tin góp ý xây dựng xin gửi về địa chỉ (cá nhân): hvquy@quangbinh.edu.vn XIN TRÂN TRỌNG CẢM ƠN!

    Điểm thi học kì 1 môn Toán 12 năm học 2010-2011

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: tk
    Người gửi: Đinh Thị Tý
    Ngày gửi: 21h:28' 03-01-2011
    Dung lượng: 100.0 KB
    Số lượt tải: 6
    Số lượt thích: 0 người
    Thống kê điêm thi học kì 1 môn Toán 12
    Lớp Tổng >=50 TL <50 TL >=80 TL >=65 TL >=50 TL >=35 TL <35 TL Diem 10 Diem 95 diem 80 diem
    12C1 47 45 95.7 2 4.3 34.0 72.3 9.0 19.1 2.0 4.3 1.0 2.1 1.0 2.1 5 0
    12C2 45 43 95.6 2 4.4 16.0 35.6 16.0 35.6 11.0 24.4 2.0 4.4 1.0 2.2 0
    12C3 43 34 79.1 9 20.9 5.0 11.6 8.0 18.6 21.0 48.8 8.0 18.6 3.0 7.0 0
    12C4 45 37 82.2 8 17.8 8.0 17.8 14.0 31.1 15.0 33.3 7.0 15.6 2.0 4.4 0
    12C5 42 34 81 8 19.0 3.0 7.1 16.0 38.1 15.0 35.7 4.0 9.5 4.0 9.5 0
    12C6 45 39 86.7 6 13.3 13.0 28.9 16.0 35.6 10.0 22.2 4.0 8.9 2.0 4.4 0
    12C7 43 29 67.4 14 32.6 4.0 9.3 4.0 9.3 21.0 48.8 12.0 27.9 6.0 14.0 0
    12C8 44 35 79.5 9 20.5 9.0 20.5 13.0 29.5 13.0 29.5 5.0 11.4 4.0 9.1 0
    12C9 41 24 58.5 17 41.5 4.0 9.8 4.0 9.8 16.0 39.0 13.0 31.7 7.0 17.1 0
    12C10 45 32 71.1 13 28.9 9.0 20.0 11.0 24.4 12.0 26.7 11.0 24.4 5.0 11.1 0
    12C11 42 37 88.1 5 11.9 12.0 28.6 17.0 40.5 8.0 19.0 4.0 9.5 2.0 4.8 2
    Cộng 482 389 80.7 93 19.3 117 24.3 128 26.6 144 29.9 71 14.7 37 7.7

    34
     
    Gửi ý kiến